smack dab

/ˈsmækˈdæb/
Trạng từ
  1. Cách viết khác của smack-dab.
    Alternative spelling of smack-dab.
🎬 Nghe “smack dab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish